tam-tam
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tam.tam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tam-tam /tam.tam/ |
tam-tams /tam.tam/ |
tam-tam gđ /tam.tam/
- Faire du tam-tam autour d’un événement — làm rùm beng xung quanh một sự kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tam-tam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)