Bước tới nội dung

tankiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɑ̃.kist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tankiste
/tɑ̃.kist/
tankistes
/tɑ̃.kist/

tankiste /tɑ̃.kist/

  1. (Quân sự) Chiến sĩ đơn vị xe tăng.

Tham khảo