Bước tới nội dung

tannerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tannerie
/tan.ʁi/
tannerie
/tan.ʁi/

tannerie gc /tan.ʁi/

  1. Xưởng thuộc da.
  2. Ngành thuộc da.

Tham khảo