Bước tới nội dung

tapeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.pœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tapeur
/ta.pœʁ/
tapeurs
/ta.pœʁ/

tapeur /ta.pœʁ/

  1. (Thân mật) Người hay vay tiền.

Tham khảo