tarantella

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌtær.ən.ˈtɛ.lə]

Danh từ[sửa]

tarantella /ˌtær.ən.ˈtɛ.lə/

  1. Điệu nhảy taranten.
  2. Nhạc ho điệu nhảy taranten.

Tham khảo[sửa]