tard

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

tard /taʁ/

  1. Chậm trễ muộn khuya.
    Arriver tard — đến chậm muộn
    Rentrer tard dans la nuit — về khuya
    au plus tard — chậm nhất
    mieux vaut tard que jamais — muộn còn hơn không
    plus tard — sau này, trong tương lai
    tôt ou tard — sớm hay muộn (cũng), chẳng sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tard
/taʁ/
tard
/taʁ/

tard /taʁ/

  1. (Sur le tard) (lúc) về khuya; lúc về già.

Tham khảo[sửa]