tarir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.ʁiʁ/
Ngoại động từ
tarir ngoại động từ /ta.ʁiʁ/
- Làm cạn.
- La sécheresse tarit les puits — hạn hán làm cạn giếng
- Tarir l’imagination — làm cạn nguồn tưởng tượng
- tarir les larmes de quelqu'un — (văn học) an ủi ai
Nội động từ
tarir nội động từ /ta.ʁiʁ/
Động từ
tarir tự động từ /ta.ʁiʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tarir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)