tarot
Giao diện
Xem thêm: Tarot
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtær.ˌoʊ/
Danh từ
tarot /ˈtær.ˌoʊ/
- Lá bài.
- taroc cards — cỗ bài 78 lá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tarot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.ʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tarot /ta.ʁɔ/ |
tarots /ta.ʁɔ/ |
tarot gđ /ta.ʁɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tarot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)