Bước tới nội dung

tatillon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.ti.jɔ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực tatillon
/ta.ti.jɔ̃/
tatillons
/ta.ti.jɔ̃/
Giống cái tatillonne
/ta.ti.jɔn/
tatillonnes
/ta.ti.jɔn/

tatillon /ta.ti.jɔ̃/

  1. (Thân mật) Tỉ mỉ quá.

Danh từ

Số ít Số nhiều
tatillon
/ta.ti.jɔ̃/
tatillons
/ta.ti.jɔ̃/

tatillon /ta.ti.jɔ̃/

  1. (Thân mật) Người tỉ mỉ quá.

Tham khảo