tatillon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.ti.jɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tatillon /ta.ti.jɔ̃/ |
tatillons /ta.ti.jɔ̃/ |
| Giống cái | tatillonne /ta.ti.jɔn/ |
tatillonnes /ta.ti.jɔn/ |
tatillon /ta.ti.jɔ̃/
- (Thân mật) Tỉ mỉ quá.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tatillon /ta.ti.jɔ̃/ |
tatillons /ta.ti.jɔ̃/ |
tatillon gđ /ta.ti.jɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tatillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)