template

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

template (số nhiều templates)

  1. Mẫu, dưỡng.
  2. (Lập trình) Bản mẫu, khuôn mẫu.

Tham khảo[sửa]