temple
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛm.pəl/
| [ˈtɛm.pəl] |
Danh từ
temple (số nhiều temples)
- Đền, điện, miếu, thánh thất, thánh đường.
- (Giải phẫu) Thái dương.
- Cái căng vải (trong khung cửi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “temple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)