tentateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.ta.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tentateur /tɑ̃.ta.tœʁ/ |
tentateurs /tɑ̃.ta.tœʁ/ |
| Giống cái | tentatrice /tɑ̃.tat.ʁis/ |
tentatrices /tɑ̃.tat.ʁis/ |
tentateur /tɑ̃.ta.tœʁ/
- Cám dỗ.
- esprit tentateur — quỷ sứ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tentateur /tɑ̃.ta.tœʁ/ |
tentateurs /tɑ̃.ta.tœʁ/ |
tentateur gđ /tɑ̃.ta.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tentateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)