test case

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

test case (số nhiều test cases)

  1. (Luật pháp) Ca chuẩn, vụ án chuẩn.
  2. (Tin học) Trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.

Từ liên hệ[sửa]

ca kiểm thử