textbook
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛkst.ˌbʊk/
| [ˈtɛkst.ˌbʊk] |
Danh từ
textbook (số nhiều textbooks) /ˈtɛkst.ˌbʊk/
Đồng nghĩa
Tính từ
textbook ( không so sánh được) /ˈtɛkst.ˌbʊk/
- Điển hình.
- a textbook example of logical fallacy — thí dụ điển hình về ngụy biện lôgic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “textbook”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)