thickset

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

thickset /.ˌsɛt/

  1. Rậm, um tùm.
  2. Mập, chắc nịch (người).

Tham khảo[sửa]