Bước tới nội dung

think-tank

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθɪŋk.ˈtæŋk/

Danh từ

think-tank /ˈθɪŋk.ˈtæŋk/

  1. Nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại).

Tham khảo