though

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Liên từ[sửa]

though /ˈðoʊ/

  1. , cho, mặc dù, dẫu cho.
    though it was late we decided to go — mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi

Thành ngữ[sửa]

  • as though:
    1. Dường như, như thể là.
      he ran as though the devil were after him — nó chạy như thể có ma đuổi
  • even though: Xem Even.
  • what though:
    1. ... đi nữa, cho.
      what though the way is long — dù đường có xa đi nữa

Phó từ[sửa]

though /ˈðoʊ/

  1. Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy; thế nhưng.
    I believe him though — tuy vậy tôi tin anh ấy
    he had promised to come, he didn't though — nó đã hứa đến, thế nhưng nó không đến

Tham khảo[sửa]