even

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

even (thơ ca) /ˈi.vən/

  1. Chiều, chiều hôm.

Tính từ[sửa]

even /ˈi.vən/

  1. Bằng phẳng.
  2. Ngang bằng, ngang.
  3. (Pháp lý) ; (thương nghiệp) cùng.
    of even date — cùng ngày
  4. Điềm đạm, bình thản.
    an even temper — tính khí điềm đạm
  5. Chẵn (số).
  6. Đều, đều đều, đều đặn.
    an even tempo — nhịp độ đều đều
    an even pace — bước đi đều đều
  7. Đúng.
    an even mile — một dặm đúng
  8. Công bằng.
    an even exchange — sự đổi chác công bằng

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

even /ˈi.vən/

  1. Ngay cả, ngay.
    to doubt even the truth — nghi ngờ ngay cả sự thật
  2. Lại còn, còn.
    this is even better — cái này lại còn tốt hơn
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Không hơn không kém, đúng.

Thành ngữ[sửa]

  • even if; even though: Ngay cho là, là.
  • even now; even then: Mặc dù thế.
  • even so:
    1. ngay có đúng như thế, dù có đúng như thế thì.
      there deen to be shortcoming in the book, even so it's a good one — sách có thể có nhược điểm, nhưng dù có đúng như thế thì cũng vẫn là quyển sách tốt

Ngoại động từ[sửa]

even ngoại động từ /ˈi.vən/

  1. San bằng, làm phẳng.
  2. Làm cho ngang, làm bằng.
    to even up — làm thăng bằng
  3. Bằng (ai), sánh được với (ai), ngang với (ai).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]