Bước tới nội dung

thrasher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθræ.ʃɜː/

Danh từ

thrasher /ˈθræ.ʃɜː/

  1. Máy đập lúa.
  2. (Động vật học) Cá mập.
  3. (Động vật học) Chim hoạ mi đỏ (ở châu Mỹ).

Tham khảo