threat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

threat /ˈθrɛt/

  1. Sự đe doạ.
    there is a threat of rain — có cơn mưa đang đe doạ, trời muốn mưa
  2. Lời đe doạ, lời hăm doạ.
    empty threat — lời đe doạ suông
    to utter threat against someone — doạ ai

Tham khảo[sửa]