Bước tới nội dung

throwing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθro.ʊiɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

throwing /ˈθro.ʊiɳ/

  1. Ném; vứt; quăng.
  2. Bàn quay (nặn đồ gốm).
  3. Sự xe tơ.

Tham khảo