thy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈðɑɪ]

Tính từ[sửa]

thy sở hữu /ˈðɑɪ/

  1. (Trước nguyên âm thine) (từ cổ, nghĩa cổ) của mày, của anh, của ngươi.

Tham khảo[sửa]