Bước tới nội dung

tièdement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tjɛd.mɑ̃/

Phó từ

tièdement /tjɛd.mɑ̃/

  1. Hững hờ, lạnh nhạt.
    Accueillir tièdement — đón tiếp lạnh nhạt

Trái nghĩa

Tham khảo