brûlant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁy.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brûlant /bʁy.lɑ̃/ |
brûlants /bʁy.lɑ̃/ |
| Giống cái | brûlante /bʁy.lɑ̃t/ |
brûlantes /bʁy.lɑ̃t/ |
brûlant /bʁy.lɑ̃/
- Nóng bỏng (nghĩa đen) nghĩa bóng.
- Eau brûlante — nước nóng bỏng
- Question brûlante — vấn đề nóng bỏng
- Brûlant d'actualité (thân mật) rất thời sự.
- terrain brûlant — cuộc tranh cãi gay go+ việc gay go
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brûlant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)