tibétain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.be.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tibétain /ti.be.tɛ̃/ |
tibétains /ti.be.tɛ̃/ |
| Giống cái | tibétaine /ti.be.tɛn/ |
tibétaines /ti.be.tɛn/ |
tibétain /ti.be.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tibétain /ti.be.tɛ̃/ |
tibétains /ti.be.tɛ̃/ |
tibétain gđ /ti.be.tɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tibétain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)