Bước tới nội dung

tijdperk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Dạng bình thường
Số ít tijdperk
Số nhiều tijdperken
Dạng giảm nhẹ
Số ít tijdperkje
Số nhiều tijdperkjes

Danh từ

tijdperk gt (mạo từ het, số nhiều tijdperken, giảm nhẹ tijdperkje)

  1. thời kỳ: một phần nào đó của lịch sử

Đồng nghĩa

era, tijd