time horizon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

time horizon (số nhiều time horizons)

  1. Một thời điểm xác định trong tương lai mà tại đó một quá trình sẽ được đánh giá hay được xemkết thúc.