tirade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑɪ.ˌreɪd/
Danh từ
tirade /ˈtɑɪ.ˌreɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tirade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.ʁad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tirade /ti.ʁad/ |
tirades /ti.ʁad/ |
tirade gc /ti.ʁad/
- (Văn học) Sân khấu trường thoại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tirade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)