titrimetric
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtɑɪ.trə.ˈmɛ.trɪk/
Tính từ
titrimetric /ˌtɑɪ.trə.ˈmɛ.trɪk/
- (Hoá học) Để đo chuẩn độ; để đo khối lượng (phép phân tích).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “titrimetric”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)