Bước tới nội dung

together

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tə.ˈɡɛ.ðɜː/
Hoa Kỳ

Phó từ

[sửa]

together /tə.ˈɡɛ.ðɜː/

  1. Cùng, cùng với, cùng nhau.
    they were walking together — chúng cùng đi dạo với nhau
  2. Cùng một lúc, đồng thời.
    they both answered together — cả hai đứa trả lời cùng một lúc
  3. Liền, liên tục.
    for days together — trong nhiều ngày liền

Tham khảo

[sửa]