toilet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɔɪ.lət/
| [ˈtɔɪ.lət] |
Danh từ
toilet (số nhiều toilets) /ˈtɔɪ.lət/
- Cầu tiêu.
- Bàn phấn, bàn trang điểm.
- Phòng rửa tay; nhà vệ sinh.
- Cách ăn mặc, phục sức.
- Sự trang điểm.
- to make one's toilet — trang điểm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toilet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)