tolerant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑː.lə.rənt/
Tính từ
tolerant /ˈtɑː.lə.rənt/
- Khoan dung, hay tha thứ.
- Kiên nhẫn.
- Chịu được (thuốc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tolerant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)