tombée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ̃.be/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tombée /tɔ̃.be/ |
tombées /tɔ̃.be/ |
| Giống cái | tombée /tɔ̃.be/ |
tombées /tɔ̃.be/ |
tombée gc /tɔ̃.be/
- Xem tombé
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tombée /tɔ̃.be/ |
tombées /tɔ̃.be/ |
tombée gc /tɔ̃.be/
- Sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống.
- La tombée de la neige — tuyết rơi xuống
- Une tombée de neige — lượng tuyết rơi xuống
- La tombée des fruits — quả rụng xuống
- Cách rũ xuống.
- La tombée d’une jupe — cách rũ xuống của một cái váy
- à la tombée de la nuit — khi màn đêm buông xuống, lúc chập tối
- à la tombée du jour — lúc xế chiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tombée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)