tombstone

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈtuːm.ˌstoʊn/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈtuːm.ˌstoʊn]

Danh từ[sửa]

tombstone /ˈtuːm.ˌstoʊn/

  1. Bia mộ, mộ chí.

Tham khảo[sửa]