Bước tới nội dung

tondeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔ̃.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tondeur
/tɔ̃.dœʁ/
tondeuses
/tɔ̃.døz/

tondeur /tɔ̃.dœʁ/

  1. Người cắt lông, người xén lông.
    Tondeur de draps — người xén lông dạ
    Tondeur de moutons — người cắt lông cừu

Tham khảo