Bước tới nội dung

tonicité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔ.ni.si.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tonicité
/tɔ.ni.si.te/
tonicité
/tɔ.ni.si.te/

tonicité gc /tɔ.ni.si.te/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Trương lực (của cơ).
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tính bổ sức.

Tham khảo