Bước tới nội dung

tonnelet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔn.lɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tonnelet
/tɔn.lɛ/
tonnelets
/tɔn.lɛ/

tonnelet /tɔn.lɛ/

  1. Thùng tôn con.
    Un tonnelet d’eau-de-vie — một thùng tôn nô con rượu trắng
  2. (Động vật học) Nhộng bọc.

Tham khảo