Bước tới nội dung

toothpaste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

toothpaste

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌpeɪst/

Danh từ

toothpaste /.ˌpeɪst/

  1. Thuốc đánh răng, kem đánh răng.

Tham khảo