Bước tới nội dung

topography

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /tə.ˈpɑː.ɡrə.fi/

Danh từ

topography /tə.ˈpɑː.ɡrə.fi/

  1. Phép đo vẽ địa hình.
  2. Địa thế, địa hình.
  3. Địa chỉ.

Tham khảo