Bước tới nội dung

toque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Canada

Danh từ

toque /ˈtoʊk/

  1. vải (của đàn bà).
  2. (Động vật học) Khỉ mũ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
toque
/tɔk/
toques
/tɔk/

toque gc /tɔk/

  1. không vành.
    Toque de magistrat — mũ không vành của thẩm phán

Tham khảo