tore
Giao diện
Tiếng Pháp

Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tores /tɔʁ/ |
tores /tɔʁ/ |
tore gđ
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tore |
| Hiện tại chỉ ngôi | tør |
| Quá khứ | torde |
| Động tính từ quá khứ | tørt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tore
- Dám, có gan, cả gan.
- Han tør ikke (å) protestere.
- Hvor har du vart, om jeg tør spørre? — Tôi xin hỏi anh đã đi đâu?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)