Bước tới nội dung

totalitarian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtoʊ.ˌtæ.lə.ˈtɛr.i.ən/

Tính từ

totalitarian /ˌtoʊ.ˌtæ.lə.ˈtɛr.i.ən/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Chính trị) Cực quyền, chuyên chế.

Tham khảo