Bước tới nội dung

totalizator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

totalizator

  1. (Thể dục, thể thao) Máy tổng (ghi tổng số tiền và số người đánh cá để chia tiền cho người được) ((cũng) totalizer).

Tham khảo