tourment
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tourment /tuʁ.mɑ̃/ |
tourments /tuʁ.mɑ̃/ |
tourment gđ
- Sự đau đớn.
- Tourments de la maladie — đau đớn vì bệnh tật
- Tourments de l’attente — đau khổ chờ đợi
- Nguồn đau khổ.
- Nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi băn khoăn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tra tấn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tourment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)