Bước tới nội dung

trémolo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁe.mɔ.lɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
trémolo
/tʁe.mɔ.lɔ/
trémolos
/tʁe.mɔ.lɔ/

trémolo /tʁe.mɔ.lɔ/

  1. (Âm nhạc) Sự .
  2. Sự rung giọng (do cảm động hay giả tạo).

Tham khảo