trépidant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực trépidant
/tʁe.pi.dɑ̃/
trépidants
/tʁe.pi.dɑ̃/
Giống cái trépidante
/tʁe.pi.dɑ̃t/
trépidantes
/tʁe.pi.dɑ̃t/

trépidant /tʁe.pi.dɑ̃/

  1. Rung.
  2. (Nghĩa bóng) Náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động.
    La vie trépidante des grandes villes — cuộc sống nhộn nhịp ở các thành phố lớn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]