trachea
Giao diện
Xem thêm: Trachea
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /tɹəˈkiː.ə/, /ˈtɹeɪ.ki.ə/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈtɹeɪ.ki.ə/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -iːə, -eɪkiə
- Tách âm: tra‧che‧a
Danh từ
[sửa]trachea (số nhiều tracheae hoặc (không còn dùng) tracheæ hoặc tracheas)
- (giải phẫu học) Khí quản, ống khí.
- Đồng nghĩa: windpipe
- (thực vật học, lỗi thời) Quản bào, tế bào ống.
- Đồng nghĩa: vessel
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trachea”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “trachea”, trong Lexico, Dictionary.com; Oxford University Press, 2019–2022.
- “trachea”, trong Merriam-Webster Online Dictionary, Springfield, Mass.: Merriam-Webster, 1996–nay.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
[sửa]trachea gc (số nhiều tracheas)
- Dạng không còn dùng của traqueia
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh Hậu kỳ trachia, từ tiếng Hy Lạp cổ τρᾱχεῖα (trākheîa), tỉnh lược của τρᾱχεῖα ᾰ̓ρτηρῐ́ᾱ (trākheîa artēríā).
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /traːˈkʰeː.a/, [t̪räːˈkʰeːä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /traˈke.a/, [t̪räˈkɛːä]
Danh từ
[sửa]trāchēa gc (sinh cách trāchēae); loại 1 declension (Medieval Latin)
- (giải phẫu học) Khí quản, ống khí.
Biến tố
[sửa]Loại 1-declension noun.
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ Medieval Latin tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːə
- Vần:Tiếng Anh/iːə/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/eɪkiə
- Vần:Tiếng Anh/eɪkiə/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- en:Giải phẫu học
- en:Thực vật học
- Từ lỗi thời tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Dạng không còn dùng tiếng Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Latinh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Latinh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Latinh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Latinh
- Từ dẫn xuất không xác định tiếng Latinh
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ biến cách loại 1 tiếng Latinh
- Danh từ biến cách loại 1 giống cái tiếng Latinh
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Medieval Latin
- la:Giải phẫu học
