Bước tới nội dung

traducteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁa.dyk.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
traducteur
/tʁa.dyk.tœʁ/
traducteurs
/tʁa.dyk.tœʁ/

traducteur /tʁa.dyk.tœʁ/

  1. Người dịch.
  2. (Kỹ thuật) Bộ chuyển dịch.
    Traducteur courant -lumière — bộ chuyển dòng điện-ánh sáng

Tham khảo