tranquil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtræŋ.kwəl/
| [ˈtræŋ.kwəl] |
Tính từ
tranquil /ˈtræŋ.kwəl/
- Lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình.
- tranquil sea — biển lặng
- tranquil life — cuộc sống thanh bình
- tranquil soul — tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tranquil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)