Bước tới nội dung

transubstantiation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌstænt.ʃi.ˈeɪ.ʃən/

Danh từ

transubstantiation /.ˌstænt.ʃi.ˈeɪ.ʃən/

  1. Sự biến thế, sự hoá thể.

Tham khảo